誑駕 kuáng jià · cuống giá Hán Việt: cuống giá · Pinyin: kuáng jià Tổng quan Cấu tạo: 誑 (cuống) + 駕 (giá)Pinyinkuáng jiàHán Việtcuống giáCấu tạo誑 + 駕 · cuống + giá nghĩa thành phần: cuống + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示歉意的套语。用于暂时不陪侍来客时。Tân Hoa Tự Điển 1.表示歉意的套语。用于暂时不陪侍来客时。