誑駭 kuáng hài · cuống hãi Hán Việt: cuống hãi · Pinyin: kuáng hài Tổng quan Cấu tạo: 誑 (cuống) + 駭 (hãi)Pinyinkuáng hàiHán Việtcuống hãiCấu tạo誑 + 駭 · cuống + hãi nghĩa thành phần: cuống + hãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谎骗恐吓。Tân Hoa Tự Điển 1.谎骗恐吓。