诳骗
cuống phiến
Hán Việt: cuống phiến · Pinyin: kuáng piàn
Tổng quan
(từ lóng) sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, sự đánh lừa, (từ lóng) lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt
1.欺骗。
欺騙。如:「張大哥真的要回國了?你可別誑騙我!」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lừa gạt
- Tần suất từ (từ lóng) sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, sự đánh lừa, (từ lóng) lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt
- Biên soạn 誑騙 uángpiàn v. swindle; defraud; deceive
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.欺骗。
Eng
- Cihui 誑騙 uángpiàn v. swindle; defraud; deceive
- Tần suất từ 誑騙 uángpiàn v. swindle; defraud; deceive