說下

shuō xià thuyết hạ

Hán Việt: thuyết hạ · Pinyin: shuō xià

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说出; 说定﹔讲好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说出。 2.说定﹔讲好。

Eng

  • Cihui 說下 huōxià v.p. <coll.> 1. have reached agreement 2. say definitely 3. It's a deal.