說樂 shuō lè · thuyết nhạc Hán Việt: thuyết nhạc · Pinyin: shuō lè Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 樂 (nhạc)Pinyinshuō lèHán Việtthuyết nhạcCấu tạo說 + 樂 · thuyết + nhạc nghĩa thành phần: thuyết + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜欢; 使和悦安乐。Tân Hoa Tự Điển 1.喜欢。 2.使和悦安乐。