說事

shuō shì thuyết sự

Hán Việt: thuyết sự · Pinyin: shuō shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言事; 叙事; 说情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言事。 2.叙事。 3.说情。

Eng

  • Cihui 說事 shuōshì v.o. 1. negotiate 2. explain; expound