說作 shuō zuò · thuyết tác Hán Việt: thuyết tác · Pinyin: shuō zuò Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 作 (tác)Pinyinshuō zuòHán Việtthuyết tácCấu tạo說 + 作 · thuyết + tác nghĩa thành phần: thuyết + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诽谤作践。Tân Hoa Tự Điển 1.诽谤作践。