說例 shuō lì · thuyết lệ Hán Việt: thuyết lệ · Pinyin: shuō lì Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 例 (lệ)Pinyinshuō lìHán Việtthuyết lệCấu tạo說 + 例 · thuyết + lệ nghĩa thành phần: thuyết + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 序言。Tân Hoa Tự Điển 1.序言。