說倒 thuyết đảo Hán Việt: thuyết đảo Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 倒 (đảo)Hán Việtthuyết đảoCấu tạo說 + 倒 · thuyết + đảo nghĩa thành phần: thuyết + đảo Nghĩa EngCihui 說倒 shuōdào v.p. say sth. opposite to the truth