說僵 thuyết cương Hán Việt: thuyết cương Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 僵 (cương)Hán Việtthuyết cươngCấu tạo說 + 僵 · thuyết + cương nghĩa thành phần: thuyết + cương Nghĩa EngCihui 說僵 huōjiāng v. be deadlocked in negotiations