說衛

shuō wèi thuyết vệ

Hán Việt: thuyết vệ · Pinyin: shuō wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队扎营休息时担任守卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队扎营休息时担任守卫。