說口
thuyết khẩu
Hán Việt: thuyết khẩu · Pinyin: shuō kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夸口﹔吹牛; 借口; 某些曲艺节目演员上场后的一段说白或韵白。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夸口﹔吹牛。 2.借口。 3.某些曲艺节目演员上场后的一段说白或韵白。
Eng
- Cihui 說口 huōkǒu v. boast