說古
thuyết cổ
Hán Việt: thuyết cổ · Pinyin: shuō gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讲历史故事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.讲历史故事。
Eng
- Cihui 說古 huōgǔ v.o. <derog.> spout about one's pet subject
Hán Việt: thuyết cổ · Pinyin: shuō gǔ