說和
thuyết hòa
Hán Việt: thuyết hòa · Pinyin: shuō hé
Tổng quan
hoà giải
Nghĩa
Việt
- Cihui hoà giải
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 调解双方的争执﹔劝说使和解。
- Tân Hoa Tự Điển 1.调解双方的争执﹔劝说使和解。
Eng
- Cihui 說和 shuōhe v. mediate a quarrel; conciliate