說喈 shuō jiē · thuyết dê Hán Việt: thuyết dê · Pinyin: shuō jiē Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 喈 (dê)Pinyinshuō jiēHán Việtthuyết dêCấu tạo說 + 喈 · thuyết + dê nghĩa thành phần: thuyết + dê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻聒噪。喈﹐鸟鸣声。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻聒噪。喈﹐鸟鸣声。