說喜 shuō xǐ · thuyết hỉ Hán Việt: thuyết hỉ · Pinyin: shuō xǐ Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 喜 (hỉ)Pinyinshuō xǐHán Việtthuyết hỉCấu tạo說 + 喜 · thuyết + hỉ nghĩa thành phần: thuyết + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"说憙"; 喜悦﹔欢欣。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"说憙"。 2.喜悦﹔欢欣。