說城 shuō chéng · thuyết thành Hán Việt: thuyết thành · Pinyin: shuō chéng Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 城 (thành)Pinyinshuō chéngHán Việtthuyết thànhCấu tạo說 + 城 · thuyết + thành nghĩa thành phần: thuyết + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝说举城投降。Tân Hoa Tự Điển 1.劝说举城投降。