說堂 shuō táng · thuyết đường Hán Việt: thuyết đường · Pinyin: shuō táng Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 堂 (đường)Pinyinshuō tángHán Việtthuyết đườngCấu tạo說 + 堂 · thuyết + đường nghĩa thành phần: thuyết + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在堂上述说。Tân Hoa Tự Điển 1.在堂上述说。