說士 shuō shì · thuyết sĩ Hán Việt: thuyết sĩ · Pinyin: shuō shì Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 士 (sĩ)Pinyinshuō shìHán Việtthuyết sĩCấu tạo說 + 士 · thuyết + sĩ nghĩa thành phần: thuyết + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游说之士。Tân Hoa Tự Điển 1.游说之士。