說家

shuō jiā thuyết gia

Hán Việt: thuyết gia · Pinyin: shuō jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 注家或评论家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.注家或评论家。