說序

shuō xù thuyết tự

Hán Việt: thuyết tự · Pinyin: shuō xù

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹絮叨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹絮叨。

Eng

  • Cihui 說序 huōxù v.o. <topo.> hem and haw; beat around the bush