說開
thuyết khai
Hán Việt: thuyết khai · Pinyin: shuō kāi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说明白﹔说穿; 劝解﹐调停; (某一词语)普遍流行起来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说明白﹔说穿。 2.劝解﹐调停。 3.(某一词语)普遍流行起来。
Eng
- Cihui 說開 huōkāi r.v. 1. make clear 2. become popular (of expressions)