說徹 shuō chè · thuyết triệt Hán Việt: thuyết triệt · Pinyin: shuō chè Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 徹 (triệt)Pinyinshuō chèHán Việtthuyết triệtCấu tạo說 + 徹 · thuyết + triệt nghĩa thành phần: thuyết + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从头到尾说完。Tân Hoa Tự Điển 1.从头到尾说完。