說得
thuyết đắc
Hán Việt: thuyết đắc · Pinyin: shuō dé
Tổng quan
nói được: nói xong
Nghĩa
Việt
- Cihui nói được: nói xong
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说﹔可以说; 说到。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说﹔可以说。 2.说到。
Eng
- Cihui 說得 huōde cons. bǎ A ∼ B, where B is a four-syllable expression starting with ¹yī. depict A as B | bǎ tā ∼ yīwúshìchù depict him as devoid of any merit