說慣 thuyết quán Hán Việt: thuyết quán Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 慣 (quán)Hán Việtthuyết quánCấu tạo說 + 慣 · thuyết + quán nghĩa thành phần: thuyết + quán Nghĩa EngCihui 說慣 huōguàn r.v. 1. become fluent in