說鬥 shuō dòu · thuyết đấu Hán Việt: thuyết đấu · Pinyin: shuō dòu Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 鬥 (đấu)Pinyinshuō dòuHán Việtthuyết đấuCấu tạo說 + 鬥 · thuyết + đấu nghĩa thành phần: thuyết + đấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争辩。Tân Hoa Tự Điển 1.争辩。