說暈 thuyết vựng Hán Việt: thuyết vựng Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 暈 (vựng)Hán Việtthuyết vựngCấu tạo說 + 暈 · thuyết + vựng nghĩa thành phần: thuyết + vựng Nghĩa EngCihui 說暈 huōyūn v.p. <coll.> get listeners bewildered/confused