說智 shuō zhì · thuyết trí Hán Việt: thuyết trí · Pinyin: shuō zhì Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 智 (trí)Pinyinshuō zhìHán Việtthuyết tríCấu tạo說 + 智 · thuyết + trí nghĩa thành phần: thuyết + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"说知"。