說本 shuō běn · thuyết bổn Hán Việt: thuyết bổn · Pinyin: shuō běn Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 本 (bổn)Pinyinshuō běnHán Việtthuyết bổnCấu tạo說 + 本 · thuyết + bổn nghĩa thành phần: thuyết + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评话或评弹演员演唱故事所用的底本。Tân Hoa Tự Điển 1.评话或评弹演员演唱故事所用的底本。