說死

shuō sǐ thuyết tử

Hán Việt: thuyết tử · Pinyin: shuō sǐ

Tổng quan

nói một cách chắc chắn | cam kết (về một đề xuất)

Cấu tạo: (thuyết) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói một cách chắc chắn | cam kết (về một đề xuất)

Eng

  • CC-CEDICT to say definitely|to commit (to a proposition)
  • Cihui 說死 huōsǐ* r.v. make it definite