說活 thuyết hoạt Hán Việt: thuyết hoạt Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 活 (hoạt)Hán Việtthuyết hoạtCấu tạo說 + 活 · thuyết + hoạt nghĩa thành phần: thuyết + hoạt Nghĩa EngCihui 說活 huōhuó v. be flexible in communication/conversation