說然 shuō rán · thuyết nhiên Hán Việt: thuyết nhiên · Pinyin: shuō rán Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 然 (nhiên)Pinyinshuō ránHán Việtthuyết nhiênCấu tạo說 + 然 · thuyết + nhiên nghĩa thành phần: thuyết + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心情松弛的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.心情松弛的样子。