说的很充实

thuyết đích ngận sung thật

Hán Việt: thuyết đích ngận sung thật

Tổng quan

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 的 (đích) + 很 (ngận) + 充 (sung) + 實 (thật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

充实军备 · 充实的钱包