充实的钱包

sung thật đích tiễn bao

Hán Việt: sung thật đích tiễn bao

Tổng quan

Cấu tạo: 充 (sung) + 實 (thật) + 的 (đích) + 錢 (tiễn) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ví dày

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heavy purse

Eng

  • Cihui heavy purse

Từ liên quan

Gần nghĩa

充实军备