充實軍備

sung thật quân bị

Hán Việt: sung thật quân bị

Tổng quan

sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sàng, (quân sự) sự sẵn sàng chiến đấu

Cấu tạo: (sung) + (thật) + (quân) + (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sàng, (quân sự) sự sẵn sàng chiến đấu