說票 shuō piào · thuyết phiếu Hán Việt: thuyết phiếu · Pinyin: shuō piào Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 票 (phiếu)Pinyinshuō piàoHán Việtthuyết phiếuCấu tạo說 + 票 · thuyết + phiếu nghĩa thành phần: thuyết + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时绑匪向事主谈判赎票事项。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时绑匪向事主谈判赎票事项。