說空 shuō kōng · thuyết không Hán Việt: thuyết không · Pinyin: shuō kōng Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 空 (không)Pinyinshuō kōngHán Việtthuyết khôngCấu tạo說 + 空 · thuyết + không nghĩa thành phần: thuyết + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谈说玄理。Tân Hoa Tự Điển 1.谈说玄理。