說穿

shuō chuān thuyết xuyên

Hán Việt: thuyết xuyên · Pinyin: shuō chuān

Tổng quan

nói trắng ra: nói toạc ra/vạch trần/vạch rõ

Cấu tạo: (thuyết) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói trắng ra: nói toạc ra/vạch trần/vạch rõ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用话揭穿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用话揭穿。

Eng

  • Cihui 說穿 huōchuān r.v. tell what sth. really is; reveal; disclose | Zhè ²jiàn ²shì bèi tā yī ¹jù huà ∼ le. He revealed the truth of the matter in one word.