說經
thuyết kinh
Hán Việt: thuyết kinh · Pinyin: shuō jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讲解儒家的经书; 宋代"说话人"说话类别之一。内容为讲说佛经故事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.讲解儒家的经书。 2.宋代"说话人"说话类别之一。内容为讲说佛经故事。
Eng
- Cihui 說經 huōjīng v.o. explain Buddhist scriptures