說結 shuō jié · thuyết kết Hán Việt: thuyết kết · Pinyin: shuō jié Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 結 (kết)Pinyinshuō jiéHán Việtthuyết kếtCấu tạo說 + 結 · thuyết + kết nghĩa thành phần: thuyết + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商量妥当。Tân Hoa Tự Điển 1.商量妥当。