說絕 thuyết tuyệt Hán Việt: thuyết tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 絕 (tuyệt)Hán Việtthuyết tuyệtCấu tạo說 + 絕 · thuyết + tuyệt nghĩa thành phần: thuyết + tuyệt Nghĩa EngCihui 說絕 huōjué v. give the final word