說罷 thuyết bãi Hán Việt: thuyết bãi Tổng quan dứt lời Cấu tạo: 說 (thuyết) + 罷 (bãi)Hán Việtthuyết bãiCấu tạo說 + 罷 · thuyết + bãi nghĩa thành phần: thuyết + bãi Nghĩa ViệtCihui dứt lờiEngCihui 說罷 huōbà v.p. after saying sth.