說翻 thuyết phiên Hán Việt: thuyết phiên Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 翻 (phiên)Hán Việtthuyết phiênCấu tạo說 + 翻 · thuyết + phiên nghĩa thành phần: thuyết + phiên Nghĩa EngCihui 說翻 huōfān r.v. break up after a quarrel