說耍

shuō shuǎ thuyết sái

Hán Việt: thuyết sái · Pinyin: shuō shuǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (sái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说着玩儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说着玩儿。

Eng

  • Cihui 說耍 huōshuǎ v. joke