說誓 shuō shì · thuyết thệ Hán Việt: thuyết thệ · Pinyin: shuō shì Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 誓 (thệ)Pinyinshuō shìHán Việtthuyết thệCấu tạo說 + 誓 · thuyết + thệ nghĩa thành phần: thuyết + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发誓﹐起誓。Tân Hoa Tự Điển 1.发誓﹐起誓。