說講

shuō jiǎng thuyết giảng

Hán Việt: thuyết giảng · Pinyin: shuō jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (giảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说书和讲经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说书和讲经。