說論 shuō lùn · thuyết luận Hán Việt: thuyết luận · Pinyin: shuō lùn Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 論 (luận)Pinyinshuō lùnHán Việtthuyết luậnCấu tạo說 + 論 · thuyết + luận nghĩa thành phần: thuyết + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学说; 辩论。Tân Hoa Tự Điển 1.学说。 2.辩论。