說誘 shuō yòu · thuyết dụ Hán Việt: thuyết dụ · Pinyin: shuō yòu Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 誘 (dụ)Pinyinshuō yòuHán Việtthuyết dụCấu tạo說 + 誘 · thuyết + dụ nghĩa thành phần: thuyết + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝说引诱。Tân Hoa Tự Điển 1.劝说引诱。