說說道道

thuyết thuyết đạo đạo

Hán Việt: thuyết thuyết đạo đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (thuyết) + (đạo) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說說道道 huōshuōdàodào r.f. <coll.> talk; chat