說談 shuō tán · thuyết đàm Hán Việt: thuyết đàm · Pinyin: shuō tán Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 談 (đàm)Pinyinshuō tánHán Việtthuyết đàmCấu tạo說 + 談 · thuyết + đàm nghĩa thành phần: thuyết + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谈论。Tân Hoa Tự Điển 1.谈论。